Z Nhắn Zalo ngay
Công cụ đánh giá sức khỏe tiên tiến tại Việt Nam

Đánh giá sức khỏe
toàn diện

DR-HQI 100 — Bộ tiêu chí 100 điểm với 6 công cụ sàng lọc quốc tế, khuyến nghị cá nhân hóa.

45
Câu hỏi
6
Công cụ
15'
Hoàn thành
100
Điểm tối đa

"Sức khỏe không phải chỉ là không có bệnh, mà là một bức tranh toàn diện, đo được, hiểu được và cải thiện được."

  • Điểm sức khỏe tổng quát 100 điểm trên 5 trụ cột, kèm biểu đồ radar trực quan và phân loại 5 mức.
  • Tích hợp 6 công cụ sàng lọc quốc tế cùng các chỉ số tự tính như BMI, eGFR, Non-HDL trong một lần đánh giá.
  • Khuyến nghị hành động và phát hiện cờ đỏ giúp bạn biết cần ưu tiên điều gì và khi nào nên gặp bác sĩ.
⏱️~15 phút 📧Nhận qua email 🔒Bảo mật 📄Xuất PDF 🆓Miễn phí

🩺 DR-HQI 100 — Đánh giá Sức khỏe Toàn diện

Bộ tiêu chí 100 điểm đánh giá toàn diện chất lượng sức khỏe cá nhân — tích hợp WHO-5, PHQ-2, GAD-2, IPAQ, UCLA-3 và auto-calculate BMI/eGFR/Non-HDL.

⏱️ ~15 phút 📋 71 câu 🔢 v3.0
Bước 1 / 0%
👤

Thông tin cá nhân

Thông tin cơ bản để cá nhân hóa đánh giá và gửi báo cáo

Báo cáo kết quả sẽ được gửi tới email này
Để chúng tôi có thể liên hệ khi cần (đặc biệt nếu phát hiện cờ đỏ sức khỏe)
Giới tính *
💪

A Thể chất & Sinh học

Đánh giá nhân trắc, sinh tồn và cận lâm sàng (35 điểm)

A2. Nhân trắc học (8 điểm)

Đo ngang rốn, không nhịn thở
Đo nơi rộng nhất của hông
Chỉ số BMI (tự tính)
— Vui lòng nhập đầy đủ thông tin ở trên —
Tỷ lệ Eo/Hông (WHR)
— Vui lòng nhập đầy đủ thông tin ở trên —
Tỷ lệ Eo/Chiều cao (WHtR)
— Vui lòng nhập đầy đủ thông tin ở trên —

A3. Chỉ số sinh tồn (10 điểm)

Số trên - đo lúc nghỉ ngơi
Số dưới
Phân loại huyết áp (ESC 2024)
— Vui lòng nhập đầy đủ thông tin ở trên —
Hội chứng chuyển hóa?
Có ít nhất 3 trong 5 yếu tố: vòng eo to, HA cao, đường huyết cao, Triglycerid cao, HDL thấp

A4. Cận lâm sàng (10 điểm) - TÙY CHỌN

Bỏ qua nếu chưa có xét nghiệm. Hệ thống tự normalize điểm.

Đường huyết lúc đói (mmol/L) hoặc HbA1c (%) (tùy chọn)
LDL-cholesterol (mmol/L) (tùy chọn)
Triglycerid (mmol/L) (tùy chọn)
HDL "mỡ tốt" — càng cao càng bảo vệ tim mạch. Nam ≥1.0 / Nữ ≥1.3 là tốt.
Nhập để hệ thống tự tính Non-HDL và tỷ lệ TC/HDL
Chỉ số mỡ máu tổng hợp (tự tính)
— Vui lòng nhập đầy đủ thông tin ở trên —
Men gan AST/ALT (tùy chọn)
Hệ thống tự tính eGFR theo CKD-EPI 2021
eGFR (tự tính — CKD-EPI 2021)
— Vui lòng nhập đầy đủ thông tin ở trên —
Acid uric (μmol/L) (tùy chọn)

A5. Sức bền & Vận động (3 điểm)

Số tầng cầu thang leo liên tục không nghỉ
Test đứng lên-ngồi xuống ghế trong 30 giây
Ghế cao chuẩn ~45cm, hai tay khoanh trước ngực. Đếm số lần đứng lên hoàn chỉnh.

A6. Sức khỏe tổng quát chủ quan (4 điểm)

Số lần ốm vặt (cảm cúm, viêm họng...) trong 12 tháng qua
0 = Kiệt sức hoàn toàn / 10 = Tràn đầy năng lượng
5 / 10
012345678910
Tần suất rối loạn tiêu hóa/tháng
🧠

B Tinh thần & Não bộ

Giấc ngủ, cảm xúc, hạnh phúc, trí tuệ (WHO-5, PHQ-2, GAD-2) (25 điểm)

B1. Giấc ngủ (6 điểm)

Thời gian từ lúc nằm xuống đến khi ngủ được
Số lần thức giấc giữa đêm
Cảm giác khi thức dậy buổi sáng
Sử dụng thuốc ngủ trong 1 tháng qua

B2. Cảm xúc & Lo âu (8 điểm) - PHQ-2 + GAD-2

Trong 2 tuần qua, anh/chị có thường xuyên bị các vấn đề sau?

Ít hứng thú hoặc niềm vui khi làm việc gì đó
Cảm thấy buồn chán, trầm cảm hoặc tuyệt vọng
Cảm thấy lo lắng, bồn chồn hoặc căng thẳng
Không thể ngừng hoặc kiểm soát việc lo lắng

B3. Hạnh phúc nội tại (6 điểm) - WHO-5

Trong 2 tuần qua, anh/chị cảm thấy:

Vui vẻ và phấn chấn
Bình tĩnh và thư thái
Tràn đầy năng lượng và sức sống
Thức dậy với cảm giác sảng khoái
Cuộc sống hằng ngày của tôi có nhiều điều thú vị

B4. Tập trung & Trí nhớ (5 điểm)

0 = Không thể tập trung / 10 = Tập trung sâu, hiệu quả cao
5 / 10
012345678910
Tần suất quên (đồ vật, lịch hẹn, từ ngữ)/tuần
🏃

C Lối sống & Hành vi

Vận động, dinh dưỡng, chất gây nghiện (IPAQ, AUDIT-C) (20 điểm)

C1. Vận động (5 điểm) - IPAQ

Đi bộ nhanh, đạp xe nhẹ, làm vườn, yoga...
Chạy bộ, gym tạ, bơi lội nhanh...
Đánh giá theo WHO 2020
— Vui lòng nhập đầy đủ thông tin ở trên —

C2. Dinh dưỡng (5 điểm)

Số phần rau xanh/ngày (1 phần ≈ 1 chén/100g)
Số phần trái cây/ngày
Tần suất ăn thực phẩm chế biến sẵn/tuần
Tần suất uống nước ngọt/tuần
Lượng muối ăn ước tính
WHO khuyến nghị <5g/ngày
Lượng nước lọc/ngày

C3. Chất gây nghiện & Hành vi nguy cơ (5 điểm)

Hút thuốc lá
Tần suất uống rượu bia (AUDIT-C)
1 đơn vị cồn = 1 lon bia 330ml hoặc 1 ly rượu vang 100ml hoặc 1 chén rượu mạnh 30ml
Sử dụng chất khác (cà phê quá mức, thuốc tự kê đơn, chất gây nghiện)

C4. Quản lý thời gian & Stress (5 điểm)

Số giờ ngồi liên tục/ngày
Số giờ dùng màn hình NGOÀI giờ làm/ngày
Có thời gian cho sở thích cá nhân/thư giãn hằng tuần
🌳

D Môi trường sống

Chất lượng không khí, nước, ánh sáng tự nhiên (10 điểm)

D. Môi trường sống (10 điểm)

Chất lượng không khí khu vực sống
Nguồn nước sinh hoạt
Tiếng ồn khu vực sống
Mức độ thoáng và sáng tự nhiên của nơi ở
Tần suất tiếp xúc thiên nhiên/tuần
👥

E Quan hệ & Xã hội

Gia đình, công việc, kết nối xã hội (UCLA-3) (10 điểm)

E1. Quan hệ gia đình (3 điểm)

5 / 10
012345678910

E2. Quan hệ công việc (2 điểm)

0 = Không stress / 10 = Cực kỳ căng thẳng — chấm NGƯỢC
5 / 10
012345678910
5 / 10
012345678910

E3. Cô đơn xã hội (3 điểm) - UCLA-3

Anh/chị cảm thấy điều này thường xuyên đến đâu?

Cảm thấy thiếu sự đồng hành
Cảm thấy bị bỏ rơi hoặc loại trừ
Cảm thấy bị cô lập với người khác

E4. Thời gian cá nhân (2 điểm)

Số giờ thực sự dành cho bản thân/tuần
🚩

Cờ đỏ - Yếu tố cảnh báo

Không tính điểm. Phát hiện sớm để chỉ định khám chuyên khoa.

Đánh dấu nếu có: (Có thể chọn nhiều mục hoặc bỏ trống)

F1. Tiền sử y khoa

F2. Triệu chứng cảnh báo

F3. Sức khỏe tâm thần

F4. Tiền sử gia đình

F5. Sức khỏe sinh sản

💝 Lan tỏa đến người thân

Nếu công cụ hữu ích, hãy chia sẻ với người thân/bạn bè — có thể giúp ai đó đang cần.

Bước tiếp theo

Đã có kết quả — muốn tư vấn chuyên sâu hơn?

Nếu kết quả sàng lọc cho thấy điều bạn cần chú ý, hoặc bạn muốn được giải thích rõ từ góc độ chuyên môn — BS. Đức Sang sẵn sàng tư vấn trực tiếp.

⚠️ Các công cụ mang tính tham khảo, không thay thế thăm khám y tế trực tiếp.
Nếu có triệu chứng bất thường, hãy liên hệ bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất.

Lên đầu trang